lưu li

Học thuật
Thân thiện
lưu li

Một chiếc vòng cổ được làm từ viên lưu li màu xanh lam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại ngọc quý: "lưu li" tên gọi của một loại đá quý, thường màu xanh lục hoặc xanh lam, được coi trọng từ xưa.
    • Tên gọi khác của Phật giáo: Trong văn hóa Phật giáo, "lưu li" còn được nhắc đến như một loại bảo vật trang trí nơi cung điện của Phật A Di Đà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bình được chế tác từ ngọc lưu li trôngcùng lộng lẫy.
    • Trong kinh Phật ghi chép về thế giới Tây phương Cực Lạc với cung điện bằng vàng bạc, lưu ly, pha lê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đời lưu li": Một cách nói ẩn dụ, văn chương, chỉ cuộc sống phiêu bạt, lưu lạc xa quê hương.
    • Ông đã trải qua một thời trai trẻ với những tháng ngày đời lưu li nơi đất khách.
Biến thể từ gần giống
  • Lưu ly: Cách viết đọc phổ biến hơn của "lưu li", cùng chỉ loại ngọc quý này.
  • Thủy tinh màu: Vật liệu nhân tạo màu sắc tương tự ngọc lưu li, thường dùng trong trang trí.
  • Pha lê: Một loại đá quý hoặc thủy tinh trong suốt, có thể so sánh về độ quý.
Từ đồng nghĩa
  • Bảo thạch: Đá quý nói chung.
  • Minh châu: Ngọc trai sáng, chỉ chung các vật quý giá.
Thành ngữ liên quan
  • "Lưu ly bảo sắc": Màu sắc quý giá như ngọc lưu ly, thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo.
    • Mắt nàng màu xanh biếc, tựa như lưu ly bảo sắc.
lưu li

Một chiếc vòng cổ được làm từ viên lưu li màu xanh lam.

  1. Thứ ngọc quí.

Từ gần giống

Từ chứa "lưu li"